Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

先を越す

nẫng tay trên

Gợi ý

Xem thêm

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

先を越される

bị người khác đi trước; bị vượt mặt

度を越す

đi quá xa; quá độ; quá mức

年を越す

bước sang năm mới

山を越す

vượt qua ngọn núi; vượt qua khó khăn; khắc phục khó khăn

Chi tiết từ

先を越す

「せんをこす さきをこす」
cụm từ, động từ godan (-su), ngoại động từ
nẫng tay trên
nẫng tay trên
Mazii Dict