Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

先入れ

nhập trước; đưa vào trước

Gợi ý

Xem thêm

先入れ先出し

vào trước ra trước

先入れ先出しリスト

hàng đợi

先入れ先出し記憶装置

bộ nhớ đẩy xuống

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

仕入れ先

người cung cấp; người tiếp tế

Chi tiết từ

先入れ

「さきいれ」
cụm từ
nhập trước; đưa vào trước
Mazii Dict
Ví dụ:
しょくひん食品shokuhin のnoひんしつかんり品質管理hinshitsukanri のno たta めme 、,さきい先入sakii れreさきだ先出sakida しshi のno ルru ー- ルru をwoてってい徹底tettei すsu るru 。.
Để quản lý chất lượng thực phẩm, quy tắc nhập trước xuất trước được áp dụng triệt để.