Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

先天

vốn có; cố hữu; vốn thuộc về; vốn gắn liền với; bẩm sinh

Gợi ý

Xem thêm

先天性

di truyền; cha truyền con nối

先天病

bệnh di truyền

先天歯

răng mới sinh

先天的

tính tự nhiên; tính tự nhiên; bẩm sinh; vốn có

先天梅毒

bệnh giang mai truyền từ mẹ sang khi mang thai

Chi tiết từ

先天

「せんてん」
danh từ
vốn có, cố hữu, vốn thuộc về, vốn gắn liền với
bẩm sinh
Mazii Dict
Ví dụ:
せんてんてきのうりょく先天的能力sententekinouryoku
năng lực vốn có
せんてんてき先天的sententeki なnaしんぞう心臓shinzou のnoけっかん欠陥kekkan
bệnh tim bẩm sinh