Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

先輩面をする

lên mặt; thái độ ta đây là tiềm bối

Gợi ý

Xem thêm

先輩

tiền bối; người đi trước

先輩後輩

tiền bối và hậu bối

大先輩

đàn anh; đàn chị có nhiều kinh nghiệm

先輩風を吹かす

mang một bảo trợ không khí

ひ削面

mặt gia công

Chi tiết từ

先輩面をする

「せんぱいづらをする」
cụm từ, động từ suru (bất quy tắc)
lên mặt, thái độ ta đây là tiềm bối
Mazii Dict