Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

光学

quang học

Gợi ý

Xem thêm

光学と光通信学

quang học và quang tử

光学ドライブ

đĩa quang; ổ đĩa quang

光学ズーム

ống kính zoom; zoom quang học

光学スリット

bộ chia quang; bộ tách sợi quang

分光学

phổ học; quang phổ học

Chi tiết từ

光学

「こうがく」
danh từ, tính từ đuôi no
Quang học
Mazii Dict
Ví dụ:
かいようこうがく海洋光学kaiyoukougaku
quang học hải dương
 マma イi クku ロroはこうがく波光学hakougaku
quang học sóng vi mô
こうがく光学kougaku ・/きかいてきしゅだん機械的手段kikaitekishudan
phương pháp cơ học quang học .