Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

光学機械

máy quang học

Gợi ý

Xem thêm

機械学

cơ học

機械学習

sự học của máy; sự tập quen của máy; sự tự học của máy

学習機械

máy hướng dẫn học

化学機械

máy móc dùng trong ngành công nghiệp hóa chất

機械工学

kỹ thuật cơ khí; máy móc kỹ thuật

Chi tiết từ

光学機械

「こうがくきかい」
danh từ
máy quang học
Mazii Dict
Ví dụ:
かいてんしき回転式kaitenshiki のnoこうがくきかい光学機械kougakukikai にni かka けke てteみ見mi るru
cho vào máy quang học kiểu quay rồi quan sát .