Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

光線療法

quang trị liệu pháp; phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng; quang trị liệu pháp; phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng

Gợi ý

Xem thêm

低レベル光線療法

quang trị liệu ở mức độ thấp

蠕虫りょーほー

trị liệu giun sán

日光療法

quang trị liệu; liệu pháp ánh sáng

X線療法

liệu pháp tia x

光化学療法

quang hóa trị liệu

Chi tiết từ

光線療法

「こうせんりょうほう」
danh từ, tính từ đuôi no
Quang trị liệu pháp; phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng
quang trị liệu pháp
phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng
Mazii Dict
Ví dụ:
でんきこうせんりょうほう電気光線療法denkikousenryouhou
quang trị liệu pháp điện tử
にっぽんこうせんりょうほうきょうかい日本光線療法協会nipponkousenryouhoukyoukai
hiệp hội quang trị liệu pháp Nhật Bản .