Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

光陰極

quang âm cực

Gợi ý

Xem thêm

陰極

cực âm

冷陰極蛍光管

ống huỳnh quang âm cực lạnh

光陰

thời gian; ngày đêm

熱陰極

âm cực nóng

陰極板

cực âm

Chi tiết từ

光陰極

「こういんきょく」
danh từ
quang âm cực
Mazii Dict
Ví dụ:
こういんきょく光陰極kouinkyoku はhaこうでんし光電子koudenshi をwoはっせい発生hassei さsa せse るru たta めme にniしよう使用shiyou さsa れre るru 。.
Quang âm cực được sử dụng để tạo ra quang điện tử.