Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

免疫療法

liệu pháp miễn dịch

Gợi ý

Xem thêm

舌下免疫療法

liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi

放射線免疫療法

liệu pháp vô tuyến; liệu pháp miễn dịch bức xạ

蠕虫りょーほー

trị liệu giun sán

免疫抑制療法

liệu pháp ức chế miễn dịch

免疫ブロット法

phương pháp thẩm tách miễn dịch

Chi tiết từ

免疫療法

「めんえきりょうほう」
danh từ, tính từ đuôi no
liệu pháp miễn dịch
Mazii Dict
Ví dụ:
 がga んnかんじゃ患者kanja はha 、,めんえきりょうほう免疫療法men'ekiryouhou をwoう受u けke るru こko とto がga あa りri まma すsu 。.
Bệnh nhân ung thư có thể được điều trị bằng liệu pháp miễn dịch.