Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

兎座

chòm sao thỏ

Gợi ý

Xem thêm

兎

con thỏ; thỏ rừng; thỏ

一兎

một con thỏ

家兎

thuần hóa con thỏ

昔兎

loài thỏ xưa

山兎

thỏ rừng sống ở vùng núi

Chi tiết từ

兎座

「うさぎざ」
danh từ
chòm sao Thỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
うさぎざ兎座usagiza はhaふゆ冬fuyu のnoよぞら夜空yozora にniみ見mi えe るruせいざ星座seiza でde すsu 。.
Chòm sao Thỏ là một chòm sao có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm mùa đông.