Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

党勢を伸す

để mở rộng sức mạnh một phe

Gợi ý

Xem thêm

党勢

sức mạnh của đảng; thế lực đảng

体を伸ばす

kéo dài thân thể

足を伸ばす

thư giãn và duỗi chân ra; đi bộ thêm

首を伸ばす

vươn vai

羽を伸ばす

kiểu cứ nghỉ ngơi thong thả nhé&nbsp

Chi tiết từ

党勢を伸す

「とうせいをのばす」
để mở rộng sức mạnh (của) một phe (đảng)
Mazii Dict