Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

党官僚

quan chức trong đảng

Gợi ý

Xem thêm

官僚

quan liêu; quan chức

官僚的

quan liêu

官僚化

sự quan liêu hoá

官僚制

chế độ quan liêu; thể chế quan liêu

官僚臭

có vẻ quan liêu

Chi tiết từ

党官僚

「とうかんりょう」
danh từ
quan chức trong đảng
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaわか若waka くku しshi てteとうかんりょう党官僚toukanryou とto しshi てteばってき抜擢batteki さsa れre たta 。.
Anh ấy được bổ nhiệm làm quan chức trong đảng khi còn trẻ.