Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

兜魚

cá poromitra crassiceps

Gợi ý

Xem thêm

兜

mũ giáp đội đầu của samurai

内兜

đội mũ sắt; hoàn cảnh bị che dấu

兜率

vị thứ tư trong sáu cõi hay cõi trời của kamadhatu trong truyền thống phật giáo

角兜

bọ cánh cứng golofa

兜虫

bọ cánh cứng coleoptera

Chi tiết từ

兜魚

「かぶとうお」
danh từ
cá Poromitra crassiceps
Mazii Dict
Ví dụ:
かぶとざかな兜魚kabutozakana はha 、, そso のnoがんじょう頑丈ganjou なnaとうぶ頭部toubu がgaとくちょうてき特徴的tokuchouteki だda 。.
Cá Poromitra crassiceps có đặc điểm nổi bật là phần đầu cứng cáp.