Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

入れ墨

hình xăm

Gợi ý

Xem thêm

入れ墨する

xăm mình

墨

mực; mực đen; 全身に入れ墨をした:xăm khắp mình; mực

入墨

xăm

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

入墨する

xăm; xăm lốp; xăm mình

Chi tiết từ

入れ墨

「いれずみ」
danh từ, động từ suru
hình xăm
Mazii Dict
Ví dụ:
い入i れreずみ墨zumi をwo すsu るru こko とto でdeけんこう健康kenkou をwoそこ損soko ねne るruかのうせい可能性kanousei がga あa るru
Xăm hình có thể hại đến sức khoẻ
 そso のnoい入i れreずみ墨zumi 、, どdo のno くku らra いiじかん時間jikan かka かka ったtta ??
Mất bao lâu để xăm hình xăm đó? .
 そso のnoくに国kuni でde はhaおお多oo くku のnoひと人hito がgaい入i れreずみ墨zumi をwo しshi てte いi るru
Rất nhiều người xăm hình ở nước đó