Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

入れ歯

răng giả

Gợi ý

Xem thêm

入れ歯ケース

hộp đựng răng giả

入れ歯ケア

chăm sóc răng giả

総入れ歯

hàm răng giả

部分入れ歯

răng giả một phần

入れ歯安定剤

kem dán răng giả

Chi tiết từ

入れ歯

「いれば」
danh từ
răng giả
Mazii Dict
Ví dụ:
い入i れreば歯ba をwo はha めme るru
Kẹp chặt răng giả
 ウu チchi のno おo ばba あa ちゃcha んn 、, チャcha ップppu リri ンn のnoえいがみ映画観eigami てte 、,い入i れreば歯ba ハha ズzu レre るru まma でdeわら笑wara ったtta のno よyo
Khi xem phim của Chaplin, ông cười đến nỗi răng giả rơi cả ra ngoài
そふ祖父sofu はhaよる夜yoru にni なna るru とtoい入i れreば歯ba をwo コko ップppu にniい入i れre てte おo くku
Cứ đến tối, ông tôi lại cho răng giả vào trong cốc .