Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

入れ食い

cá cắn câu liên tục

Gợi ý

Xem thêm

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

食入

việc cắn sâu vào đồ ăn

食い入る

để ăn vào trong

4捨5いり

làm tròn

食器/餌入れ

đồ đựng thức ăn

Chi tiết từ

入れ食い

「いれぐい」
cụm từ
cá cắn câu liên tục
Mazii Dict
Ví dụ:
今日は魚の入れ食いで大漁でした。
Hôm nay cá cắn câu liên tục nên chúng tôi bắt được rất nhiều.
朝方は入れ食い状態だったが、午後からは釣れなくなった。
Sáng sớm cá cắn câu liên tục, nhưng từ chiều thì không câu được nữa.