Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

入手する

nhận được; lĩnh được

Gợi ý

Xem thêm

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

手に入る

sở hữu; có trong tay; có thể mua

入手

việc nhận được

4捨5いり

làm tròn

手に入れる

vào tay; có được; đặt được

Chi tiết từ

入手する

「にゅうしゅ」
động từ suru
nhận được; lĩnh được
Mazii Dict
Ví dụ:
そう励金装励金sou励金 をwoにゅうしゅ入手nyuushu しshi たta
lĩnh được tiền thưởng
ちち父chichi かka らra のnoてがみ手紙tegami をwoにゅうしゅ入手nyuushu しshi たta
nhận được thư của bố .