Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

入湯客

khách đến tắm

Gợi ý

Xem thêm

入湯

việc tắm

入湯税

bath tax; hot spring tax

4捨5いり

làm tròn

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

入り込み湯

nhà tắm công cộng tắm chung nam nữ

Chi tiết từ

入湯客

「にゅうとうきゃく」
danh từ
Khách đến tắm (thường là ở suối nước nóng).
Mazii Dict