Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

入金する

gửi tiền

Gợi ý

Xem thêm

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

金入れる

cho tiền; nhét tiền; đút tiền

入金

bỏ tiền vào; sự thanh toán; sự nhận tiền; sự gửi tiền

4捨5いり

làm tròn

入学金

phí nhập học

Chi tiết từ

入金する

「にゅうきん」
động từ suru
gửi tiền
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoぎんこうこうざ銀行口座ginkoukouza にni .. .. .. をwoにゅうきん入金nyuukin すsu るru
gửi tiền ...vào tài khoản ngân hàng của... .