Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

入院

sự nhập viện; sự vào nằm viện; sự đi viện; nhập viện

Gợi ý

Xem thêm

入院中

đang nằm viện

入院費

viện phí

再入院

tái nhập viện

入院する

vào bệnh viện

入院期間

thời gian nhập viện

Chi tiết từ

入院

「にゅういん」
danh từ, động từ suru
sự nhập viện; sự vào nằm viện; sự đi viện.
nhập viện
Mazii Dict
Ví dụ:
にゅういん入院nyuuin しshi なna くku てte もmo いi いi でde すsu 。.
Bạn không cần phải ở lại bệnh viện.
にゅういん入院nyuuin すsu るruひつよう必要hitsuyou がga あa りri まma すsu かka 。.
Tôi có phải nhập viện không?
にゅういん入院nyuuin 22しゅうかん週間shuukan しshi たta らra ニni キki ビbi がgaきゅうげき急激kyuugeki にniへ減he りri まma しshi たta 。.
Hai tuần sau khi nhập viện, mụn trứng cá của tôi đột nhiên nổi lênbiến mất.