Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ゆがみ

gắng sức; quá câu nệ; ra sức; cố gắng một cách ì ạch; chiều hướng; lợi dụng quá mức; ôm; bắt làm việc căng quá; rán sức; quá thận trọng; lạm quyền; giai điệu; bắt làm việc quá sức; sự căng thẳng; khuynh hướng; trạng thái căng; vác ì ạch; làm méo; làm cong; khúc nhạc; vi phạm; lọc; làm căng thẳng; dòng dõi; lọc qua; sức căng; hứng; căng; giọng; thẳng ra; điệu nói; nhạc điệu; cố sức; để ráo nước; kéo căng; đoạn nhạc; trạng thái căng thẳng; sự căng; căng ra; sự vặn vẹo; sự bóp méo; sự làm méo mó; sự xuyên tạc; tình trạng không rõ và không chính xác; chỗ uốn; chỗ cong; chỗ rẽ; khuỷ; ; chỗ thắt nút; the bends bệnh khí ép; bệnh thợ lặn; cúi xuống; cong xuống; uốn cong; làm cong; rẽ; hướng; hướng về; dồn về; khuất phục; bắt phải theo; nhất quyết; sự bất công; việc bất công

ゆがく

đun sôi nửa chừng; người hát rong; chỗ bỏng; làm bỏng; đun gần sôi; tráng nước sôi

ゆうがお

cúc bạch

ちゃがゆ

tegruel

ゆきがけ

on one's way

Chi tiết từ