Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

全力

sung sức; toàn lực

Gợi ý

Xem thêm

全力で

cật lực; hết hơi; hết sức

全力投球

dốc toàn lực để ném bóng; dốc toàn lực; dùng hết sức; làm hết mình; dồn toàn bộ sức lực vào

全力を出す

dốc ra

全力をだす

gắng sức

全力を挙げる

làm hết sức mình

Chi tiết từ

全力

「ぜんりょく」
sung sức
toàn lực
Mazii Dict
Ví dụ:
うわやく上役uwayaku がgaぶか部下buka のnoちゅうせいしん忠誠心chuuseishin をwoえ得e たta いi のno なna らra 、,ぶか部下buka のno たta めme にniぜんりょく全力zenryoku でdeたたか戦tataka うu のno だda とto いi うu とto こko ろro をwoみ見mi せse なna けke れre ばba 駄目  だda
Cấp trên muốn cấp dưới trung thành thì phải thể hiện cho họ thấy mình đấu tranh hết sức vì họ.
かれ彼kare はhaぜんりょくとうきゅう全力投球zenryokutoukyuu でdeしけん試験shiken のnoじゅんび準備junbi をwo しshi てte いi るru ..
Anh ấy dồn toàn lực để chuẩn bị cho kỳ thi. .