Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

全員

đông đủ; tất cả các thành viên; tất cả mọi người

Gợi ý

Xem thêm

全員無事

mọi người đều an toàn

全員一致

sự thống nhất hoàn toàn

全権委員

uỷ viên toàn quyền

員

nhân viên; thành viên; người

民主党全国委員会

ủy ban quốc gia dân chủ

Chi tiết từ

全員

「ぜいいん ぜんいん」
danh từ
đông đủ
tất cả các thành viên
tất cả mọi người.
đông đủ
tất cả các thành viên
tất cả mọi người.
Mazii Dict
Ví dụ:
全員が参加してもしなくても、一応人数分の席を確保しておきます。
Mọi người có tham gia được đầy đủ hay không thì tạm thời chúng tôi cũng sẽ giữ chỗ sẵn cho tất cả.
かぞく家族kazoku のnoぜんいん全員zen'in
tất cả các thành viên trong gia đình
ぜんいん全員zen'in がgaかれ彼kare のnoしょうじき正直shoujiki さsa をwoしょうさん賞賛shousan しshi たta 。.
Tất cả mọi người đều khen ngợi anh ấy vì sự trung thực của anh ấy.
ぜんいん全員zen'in がgaれいがい例外reigai なna くku そso のnoしけん試験shiken をwoう受u けke なna くku てte はha なna らra なna いi 。.
Tất cả mọi người không có ngoại lệ phải làm bài kiểm tra.