Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

全地球測位

hệ thống định vị toàn cầu

Gợi ý

Xem thêm

全地球測位システム

hệ thống định vị toàn cầu; gps

全球地球観測システム

hệ thống quan sát trái đất toàn cầu

全地球

toàn cầu

地球観測

sự quan sát trái đất

がいそく 概測

đo đạc sơ bộ; đo lường sơ bộ

Chi tiết từ

全地球測位

「ぜんちきゅうそくい」
danh từ
hệ thống định vị toàn cầu
Mazii Dict
Ví dụ:
GPSは、全地球測位システムの略称である。
GPS là viết tắt của hệ thống định vị toàn cầu.