Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公休日

kỳ nghỉ hợp pháp

Gợi ý

Xem thêm

公休

ngày nghỉ chúng; ngày nghỉ phép chung ; kỳ nghỉ hợp pháp

休日

ngày nghỉ

電休日

ngày cắt điện

休前日

ngày trước ngày nghỉ

休業日

kỳ nghỉ doanh nghiệp

Chi tiết từ

公休日

「こうきゅうび」
danh từ
Kỳ nghỉ hợp pháp
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno 44 88じかんちゅう時間中jikanchuu にniきんようび金曜日kin'youbi やyaこうきゅうび公休日koukyuubi がgaはい入hai ってtte いi るruばあい場合baai はhaけいさん計算keisan にniい入i れre なna いi もmo のno とto すsu るru
nếu rơi vào thứ sáu và kỳ nghỉ hợp pháp, thì bốn mươi tám giờ này không được tính
なつ夏natsu のnoこうきゅうび公休日koukyuubi
kỳ nghỉ hợp pháp vào mùa hè .