Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公債

chứng khoán nhà nước; công trái

Gợi ý

Xem thêm

コンソル公債

của consolidated; annuities) công trái hợp nhất; cônzôn; loại công trái được chính phủ anh phát hành từ giữa thế kỷ 18; trái phiếu consols

公債市場

thị trường trái phiếu+ cụm thuật ngữ này miêu tả bất cứ nơi nào hoặc sự giao dịch nào; trong đó bất kì loại trái khoán nào được chuyển qua tay: ví dụ rõ nhất là sở giao dịch chứng khoán

軍事公債

mối ràng buộc chiến tranh; nợ chiến tranh

戦時公債

món nợ thời chiến tranh

永久公債

món nợ vĩnh viễn

Chi tiết từ

公債

「こうさい」
chứng khoán nhà nước
công trái
Mazii Dict
Ví dụ:
こうさい公債kousai でdeほしょう保証hoshou さsa れre たta
Được bảo đảm bằng công trái.
こうさい公債kousai にniおうぼ応募oubo すsu るru
Đăng kí mua công trái
こうさい公債kousai にniとうし投資toushi すsu るru
Đầu tư vào công trái