Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公務

công vụ; công tác công

Gợi ý

Xem thêm

公務員

công chức; viên chức nhà nước; viên chức

公務中

đang làm nhiệm vụ công

公務災害

những sự cố trong dòng nhiệm vụ

公務疾病

sự đau yếu được gánh chịu trong dòng nhiệm vụ

公務員試験

dân sự dịch vụ kỳ thi

Chi tiết từ

公務

「こうむ」
danh từ
công vụ; công tác công
Mazii Dict
Ví dụ:
こうむ公務koumu にniさんか参加sanka すsu るru
tham gia công vụ
こうむ公務koumu にniたずさ携tazusa わwa るruひと人hito
người liên quan đến công vụ
こうむ公務koumu にni よyo るruししょうびょう死傷病shishoubyou
bệnh tật hay tử vong đang trong lúc thi hành công vụ