Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公司

công ty; hãng

Gợi ý

Xem thêm

中国核工業公司

công ty hạt nhân quốc gia trung quốc

中国遠洋運輸公司

công ty vận chuyển hàng hải trung quốc

中国技術輸出入公司

công ty xuất nhập khẩu kỹ thuật quốc gia trung quốc

中国石油天然ガス総公司

công ty dầu lửa quốc gia trung quốc

中国国際信託投資公司

công ty đầu tư và tín thác quốc tế trung quốc

Chi tiết từ

公司

「こうし コンス」
danh từ
Công ty; hãng (ở trung quốc)
Công ty; hãng (ở trung quốc)
Mazii Dict
Ví dụ:
こくさいしんたくとうしこうし国際信託投資公司kokusaishintakutoushikoushi
Công ty ( hãng) đầu tư ủy thác quốc tế .
ちゅうごくかいようせきゆそうこうし中国海洋石油総公司chuugokukaiyousekiyusoukoushi
Tổng công ty dầu lửa đại dương Trung Quốc.
ちゅうかじんみんきょうわこくかくこうぎょうしゅうだんこうし中華人民共和国核工業集団公司chuukajinminkyouwakokukakukougyoushuudankoushi
Công ty (hãng) tập đoàn công nghiệp hạt nhân nước cộng hòa nhân dân Trung Hoa