Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公園

công viên; uyển; vườn

Gợi ý

Xem thêm

公園デビュー

việc lần đầu cùng con đến công viên ở khu mình sống

公園デビユー

việc mang trẻ em ai đó cho địa phương đỗ để chơi lần đầu

自然公園

công viên tự nhiên

国立公園

vườn quốc gia

山下公園

công viên yamashita ở yokohama

Chi tiết từ

公園

「こうえん」
danh từ
công viên
uyển
vườn.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ごgo みmi のno なna いiこうえん公園kouen (( こko うu えe んn ))
Công viên không có rác
かわぶち川縁kawabuchi ((がわ川gawa のnoがわ側gawa )) のnoこうえん公園kouen
Công viên ở phía bờ sông
しろ城shiro にniりんせつ隣接rinsetsu しshi たtaこうえん公園kouen
Công viên gần sát với lâu đài
こうえん公園kouen のno つtsu つtsu じji のnoせわ世話sewa をwo すsu るruにわし庭師niwashi がgaじゃっかんめい若干名jakkanmei いi るru 。.
Một số người làm vườn chăm sóc hoa đỗ quyên trong công viên.