Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公平

công bình; công bằng; sự công bình; sự công bằng; công bằng; công bình; kịch kinpira jōruri; tên nhân vật chính trong kịch kinpira jōruri; dùng làm ẩn dụ cho người có sức mạnh phi thường; cách gọi tắt của kịch kinpira jōruri; cách gọi tắt của món kinpira-gobo; cách gọi tắt của kinpira-nori; mạnh mẽ và thô lỗ; hung hăng

Gợi ý

Xem thêm

公平な

đích đáng

不公平

không công bằng; bất công; sự không công bằng; sự bất công

公平政策

rõ ràng giao du

公平無私

tính công bằng; tính không thiên vị; tính vô tư

不公平競争

sự cạnh tranh không công bằng

Chi tiết từ

公平

「きんぴら こうへい」
danh từ, tính từ đuôi na
công bình; công bằng
sự công bình; sự công bằng; công bằng; công bình
kịch Kinpira Jōruri; tên nhân vật chính trong kịch Kinpira Jōruri (con trai của Sakata no Kintoki), dùng làm ẩn dụ cho người có sức mạnh phi thường
cách gọi tắt của kịch Kinpira Jōruri
cách gọi tắt của món Kinpira-gobo (rễ cây ngưu bàng xào và ninh)
cách gọi tắt của Kinpira-nori (một loại hồ tinh bột)
Mazii Dict
Ví dụ:
こうへい公平kouhei かka つtsuみんしゅてき民主的minshuteki なnaせんきょ選挙senkyo
lựa chọn công bình và dân chủ
こうへい公平kouhei かka つtsuとうめい透明toumei なna プpu ロro セse スsu にni よyo りri
qua một quá trình công bằng và sáng suốt
こうへい公平kouhei にniあつか扱atsuka うu
đối xử công bằng
 こko のno ビbi ジji ネne スsu にniこうへい公平kouhei さsa なna どdoそんざい存在sonzai しshi なna いi
trong việc kinh doanh này không tồn tại sự công bằng
かぜい課税kazei のnoこうへい公平kouhei
công bằng về thuế .