Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公正

công bằng; công bình; không thiên vị; sự công bằng; sự công bình; sự không thiên vị

Gợi ý

Xem thêm

公正な

đúng; hợp lý

不公正

bội nghĩa; oan; bất công; không công bằng; thiên vị

公正取引

giao dịch công bằng

公正証書

tài liệu đã công chứng; giấy tờ có dấu công chứng

公正無私

chí công vô tư

Chi tiết từ

公正

「こうせい」
tính từ đuôi na, danh từ
công bằng; công bình; không thiên vị
sự công bằng; sự công bình; sự không thiên vị.
Mazii Dict
Ví dụ:
こうせい公正kousei かka つtsuじゆう自由jiyuu なnaけいざいしゃかい経済社会keizaishakai
Kinh tế xã hội công bằng và tự do
ぶんぱい分配bunpai のnoこうせい公正kousei
Phân phối công bằng
せいてきこうせい性的公正seitekikousei
Không thiên vị về giới tính