Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公民権

quyền công dân

Gợi ý

Xem thêm

公民権法

dân sự những quyền hành động

公民権運動

phong trào dân quyền

公民権停止

tước quyền công dân; đình chỉ quyền công dân

公民権を奪う

tước quyền công dân

民権

dân quyền

Chi tiết từ

公民権

「こうみんけん」
danh từ
quyền công dân
Mazii Dict
Ví dụ:
こうみんけん公民権kouminken をwo めme ぐgu るruたたか戦tataka いi
cuộc chiến giành xoay quanh vấn đề quyền công dân
しみん市民shimin のnoこうみんけん公民権kouminken にni つtsu いi てteはつげん発言hatsugen をwo すsu るru
phát ngôn về quyền công dân của thành phố
としこうみんけん都市公民権toshikouminken
quyền công dân thành phố .