Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公然と

công khai; ngang nhiên

Gợi ý

Xem thêm

公公然と

công khai

公々然と

công khai

公公然

công khai; rõ ràng

公然

công khai; không giấu diếm; công khai; ngang nhiên không giấu diếm

公然な

ngang nhiên

Chi tiết từ

公然と

「こうぜんと」
phó từ
công khai; ngang nhiên
Mazii Dict
Ví dụ:
こうぜん公然kouzen とto エe イi ズzu をwoむし無視mushi すsu るru
phớt lờ bệnh AIDS một cách công khai
ひとびと人々hitobito はha そso のnoほうあん法案houan のnoつうか通過tsuuka にniかん関kan しshi てte 、,こうぜん公然kouzen とto 、,はげ激hage しshi いiこうぎ抗議kougi をwoおこな行okona ったtta
người dân đã phản đối công khai và gay gắt đối với việc thông qua dự thảo luật đó
こうぜん公然kouzen とto 〜~ をwoげんめい言明genmei すsu るru
tuyên bố công khai (ngang nhiên)