Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公的

công cộng; chung

Gợi ý

Xem thêm

公的企業

công ti nhà nước; quốc doanh

公的支援

sự hỗ trợ công ích

公的機関

tổ chức công cộng; cơ quan nhà nước

公的資金

những quĩ công cộng; tiền công cộng; quĩ đại chúng; công quỹ

公的年金

lương hưu do nhà nước cấp

Chi tiết từ

公的

「こうてき」
tính từ đuôi na, danh từ
công cộng; chung
Mazii Dict
Ví dụ:
こうてきぶもん公的部門koutekibumon のnoかいかく改革kaikaku おo よyo びbiごうりか合理化gourika
cải cách và hợp lý hóa vấn đề công cộng