Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公示価格

giá hợp đồng; giá công bố; giá trị khai báo

Gợi ý

Xem thêm

表示価格

giá hiện hành

公示地価

giá đất được công bố

公表価格

giá công bố

公募価格

giá chào bán cho công chúng; giá chào bán công khai; giá phát hành của đợt chào bán

公定価格

giá trị chính thức

Chi tiết từ

公示価格

「こうじかかく」
giá hợp đồng; giá công bố
giá trị khai báo
Mazii Dict
Ví dụ:
げんゆ原油gen'yu のnoこうじかかく公示価格koujikakaku
Giá hợp đồng mua bán dầu thô
ちかこうじかかく地価公示価格chikakoujikakaku
Giá trị khai báo giá đất.
せいふ政府seifu のnoこうじかかく公示価格koujikakaku
Giá trị khai báo của chính phủ .