Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公言

sự tuyên bố; sự bày tỏ; thông báo; tuyên bố; bày tỏ

Gợi ý

Xem thêm

公言する

tuyên bố; bày tỏ; thông báo; công bố

公言してはばからない

không ngần ngại tuyên bố

公用言語

ngôn ngữ chính thức

公開文言語

ngôn ngữ văn bản công khai

公正証書遺言

chứng thư công chứng

Chi tiết từ

公言

「こうげん」
danh từ, động từ suru
sự tuyên bố; sự bày tỏ; thông báo; tuyên bố; bày tỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ へhe のnoしんこう信仰shinkou をwoこうげん公言kougen すsu るru
Tuyên bố (bày tỏ) lòng tín ngưỡng tới ~.
 〜~ にniたい対tai すsu るruせんじょう戦場senjou でde のnoぜんめんてき全面的zenmenteki なnaしょうり勝利shouri をwoこうげん公言kougen すsu るru
thông báo về thắng lợi hoàn toàn ở chiến trường cho ~
 〜~ にni なna りri たta いi とto いi うuがんぼう願望ganbou をwoこうげん公言kougen すsu るru
Tuyên bố (bày tỏ) nguyện vọng muốn trở thành ~