Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公認会計士

kế toán được cấp phép; kế toán có chứng chỉ hành nghề

Gợi ý

Xem thêm

会計士

kế toán

公認

sự công nhận; sự thừa nhận chính thức; sự cho phép; sự cấp phép

非公認

không công nhận

公会

cuộc họp công chúng; công hội; hội nghị công khai

公認記録

bản ghi chính thức

Chi tiết từ

公認会計士

「こうにんかいけいし」
danh từ
kế toán được cấp phép; kế toán có chứng chỉ hành nghề
Mazii Dict
Ví dụ:
こうにんかいけいしかんりいいんかい公認会計士管理委員会kouninkaikeishikanriiinkai
ủy ban quản lý kế toán có chứng chỉ hành nghề
こうにんかいけいしかんさ公認会計士監査kouninkaikeishikansa
thanh tra kế toán có chứng chỉ hành nghề
どくりつこうにんかいけいし独立公認会計士dokuritsukouninkaikeishi
kế toán có chứng chỉ hành nghề độc lập .