Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公選制

hệ thống bầu cử đại chúng; cơ chế bầu cử công khai

Gợi ý

Xem thêm

首相公選制

hệ thống cho phép bầu thủ tướng theo phương thức phổ thông đầu phiếu

公選

cuộc bầu cử công khai toàn dân

公選法

luật bầu cử công khai

選択制

hệ thống chọn lọc

選挙公報

nhật báo chính thức cho những cuộc bầu cử

Chi tiết từ

公選制

「こうせんせい」
danh từ
Hệ thống bầu cử đại chúng; cơ chế bầu cử công khai
Mazii Dict
Ví dụ:
しゅしょうこうせんせい首相公選制shushoukousensei をwoもう設mou けke るru
thiết lập cơ chế bầu cử thủ tướng công khai
しゅしょうこうせんせい首相公選制shushoukousensei へhe のnoぎろん議論giron
tranh cãi về cơ chế bầu cử thủ tướng công khai
しゅしょうこうせんせい首相公選制shushoukousensei にniいこう移行ikou すsu るru
chuyển sang cơ chế bầu cử thủ tướng công khai .