Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

共働き

cả hai vợ chồng đều đi làm; việc cùng kiếm sống

Gợi ý

Xem thêm

共働

tác động kép; cùng tác động; cùng hoạt động

働き

công việc; việc làm; sự đảm nhiệm chức năng; sự hoạt động

働き人

công nhân; công nhân tốt

上働き

chị hầu phòng

働き口

việc chưa có người làm; việc chưa có người giao

Chi tiết từ

共働き

「ともばたらき」
danh từ, động từ suru
cả hai vợ chồng đều đi làm, việc cùng kiếm sống
Mazii Dict
Ví dụ:
こ子ko どdo もmo のno いi なna いiともばたら共働tomobatara きkiふうふ夫婦fuufu
Vợ chồng cùng làm việc kiếm sống khi chưa có con.
ともばたら共働tomobatara きkiかてい家庭katei
Gia đình cùng làm việc kiếm sống .