Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

共同提出

sự đề xuất chung

Gợi ý

Xem thêm

共同出資

đầu tư chung

提出

sự nộp

共同

cộng đồng; sự liên hiệp; sự liên đới

提出者

người dẫn chương trình; người đề xuất một bản kiến nghị; người tiến cử ai vào một chức vụ

提出物

trưng bày; những tài liệu cho sự quy phục

Chi tiết từ

共同提出

「きょうどうていしゅつ」
danh từ, động từ suru
sự đề xuất chung
Mazii Dict
Ví dụ:
こくさいかいぎ国際会議kokusaikaigi でde 、,ふくすう複数fukusuu のnoくに国kuni がgaきこうへんどうたいさく気候変動対策kikouhendoutaisaku にniかん関kan すsu るruきょうどうていしゅつ共同提出kyoudouteishutsu をwoおこな行okona ったtta 。.
Trong hội nghị quốc tế, nhiều quốc gia đã đưa ra một đề xuất chung về các biện pháp đối phó với biến đổi khí hậu.