Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

共同海損

tổn thất chung

Gợi ý

Xem thêm

海損

thiệt hại do gặp nạn trên biển; sự tổn thất do gặp nạn trên biển

共同

cộng đồng; sự liên hiệp; sự liên đới

共同者

bạn cùng làm việc với nhau; bạn đồng nghiệp

共同性

sự hợp tác

共同体

thân thể hợp tác; hệ thống hợp tác

Chi tiết từ

共同海損

「きょうどうかいそん」
danh từ
tổn thất chung
Mazii Dict
Ví dụ:
ふね船fune がgaあらし嵐arashi にniあ遭a いi 、,つみに積荷tsumini をwoうみ海umi にniとうき投棄touki しshi たta たta めme 、,きょうどうかいそん共同海損kyoudoukaison がgaはっせい発生hassei しshi たta 。.
Con tàu gặp bão và phải vứt bỏ hàng hóa xuống biển, do đó đã xảy ra tổn thất chung.