Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

共同租界

khu tô giới chung

Gợi ý

Xem thêm

租界

nhượng địa; tô giới; nơi định cư

共同祖界

sự giải quyết quốc tế

専管租界

các khu tô giới

共同

cộng đồng; sự liên hiệp; sự liên đới

共同者

bạn cùng làm việc với nhau; bạn đồng nghiệp

Chi tiết từ

共同租界

「きょうどうそかい」
danh từ
khu tô giới chung
Mazii Dict
Ví dụ:
しゃんはい上海shanhai のnoきょうどうそかい共同租界kyoudousokai はha 、,ちゅうごくきんだいし中国近代史chuugokukindaishi にni おo いi てte 最  もmoっともじゅうよう重要ttomojuuyou なnaぼうえきちいき貿易地域bouekichiiki のnoひと一hito つtsu だda ったtta 。.
Khu tô giới chung ở Thượng Hải là một trong những khu vực thương mại quan trọng nhất trong lịch sử cận đại Trung Quốc.