Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

共感

sự đồng cảm; sự đồng tình; sự thông cảm; đồng cảm; đồng tình; thông cảm

Gợi ý

Xem thêm

共感覚

gây mê; cảm nhận khác nhau

共感する

đồng cảm; đồng tình

共感呪術

việc bỏ bùa; việc thôi miên bằng bùa chú

共通感覚

nhận thức chung

共共

cùng nhau; trong công ty

Chi tiết từ

共感

「きょうかん」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự đồng cảm; sự đồng tình; sự thông cảm; đồng cảm; đồng tình; thông cảm
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ へhe のnoきょうかん共感kyoukan がgaめば芽生meba えe るru
Nảy sinh sự đồng cảm đối với ~
あいとう哀悼aitou のnoい意i とtoきょうかん共感kyoukan にniかんしゃ感謝kansha すsu るru
Cảm tạ về lời chia buồn và sự đồng cảm
おとこ男otoko どdo うu しshi のnoきょうかん共感kyoukan
Sự đồng cảm giữa những người đàn ông