Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

共用

sự cùng nhau sử dụng; sự dùng chung; cùng dùng chung; dùng chung; cùng sử dụng; sử dụng chung

Gợi ý

Xem thêm

共用プログラム

chương trình tiện ích; trình tiện ích; chương trình dịch vụ

共用ルーチン

chương trình tiện ích; lặp thức dịch vụ; trình tiện ích

データ共用

chia sẻ dữ liệu; dùng chung dữ liệu

非共用

sự không dùng chung

ファイル共用

sự chia sẻ tập tin; sự dùng chung tập tin

Chi tiết từ

共用

「きょうよう」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự cùng nhau sử dụng; sự dùng chung; cùng dùng chung; dùng chung; cùng sử dụng; sử dụng chung
Mazii Dict
Ví dụ:
 すsu べbe てte のno プpu ロro グgu ラra ムmu がgaおな同ona じji デde ー- タta をwoきょうよう共用kyouyou すsu るru
tất cả chương trình cùng dùng chung số liệu
 ((ひと人hito )) とtoへや部屋heya をwoきょうよう共用kyouyou すsu るru
cùng sử dụng phòng với ai
ちゅうしゃはり注射針chuushahari のnoきょうよう共用kyouyou
dùng chung bơm kim tiêm