Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
其
其々
其の [その]
其れ [ それ]
其其
其処
其奴 [ そいつ]
其れで [ それで]
其れに [ それに]
其方 [ そっち]
其方 [ そちら]
其の上 [そのうえ]
其の儘 [ そのまま]
其れ共 [ それとも]