Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

其処で

bây giờ; tiếp theo; ngay sau đó; ở đó; do vậy; do đó; theo đó

Gợi ý

Xem thêm

其処

chỗ đó; ở đó; nơi đó; điểm đó; tình huống đó; không phải lúc; không phải chỗ; trái lại; hoàn toàn không phải

何処其処

như thế một chỗ

其処此処

đó đây; nơi này nơi đó

其処彼処

khắp nơi; khắp chốn

其れ処

đến mức đó; nhiều như thế

Chi tiết từ

其処で

「そこで」
liên từ
bây giờ; tiếp theo; ngay sau đó; ở đó
do vậy; do đó; theo đó
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso こko でde おoめ目me にni かka かka れre るru こko とto をwoこころ心kokoro よyo りriたの楽tano しshi みmi にni しshi てte おo りri まma すsu
Tôi rất vui được gặp anh ở đó
 そso こko でde たta まma たta まmaかれ彼kare にniあ会a ったtta んn だda ..
Tôi tình cờ gặp anh ấy ở đó
あめ雨ame がgaふ降fu ってtte 、, そso こko でdeいえ家ie にni いi るru
trời mưa do vậy tôi ở nhà .