Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

具体的

cụ thể; rõ ràng

Gợi ý

Xem thêm

具体的に

cụ thể; rạch ròi; dứt khoát

具体的対象

đối tượng chặt chẽ

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

具体

cụ thể; hữu hình

具象的

cụ thể; hữu hình

Chi tiết từ

具体的

「ぐたいてき」
tính từ đuôi na
cụ thể; rõ ràng
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoがいねん概念gainen はhaぐたいてき具体的gutaiteki なna もmo のno にni なna らra なna けke れre ばba なna らra なna いi
khái niệm đó phải rõ ràng (cụ thể)
ぐたいてき具体的gutaiteki なna もmo のno がgaひつよう必要hitsuyou でde あa るru
cần một điều gì đó cụ thể
 まma だdaぐたいてき具体的gutaiteki なna こko とto はhaはじ始haji まma ってtte いi なna いi
vẫn chưa có cái gì rõ ràng (cụ thể) cả