Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

具慈

cá ngói; cá đầu ngựa

Gợi ý

Xem thêm

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

慈

sự thương hại; sự thương xót; dùng để chỉ về người mẹ

慈善

sự từ thiện

慈悲

sự từ bi; lòng tốt; lòng khoan dung; lòng nhân từ

慈愛

sự âu yếm; sự nhân từ

Chi tiết từ

具慈

「ぐじ」
danh từ
cá ngói; cá đầu ngựa
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうと京都kyouto のnoりょうてい料亭ryoutei でde はha 、,ぐじ具慈guji のnoしおや塩焼shioya きki がgaこうきゅうりょうり高級料理koukyuuryouri とto しshi てteていきょう提供teikyou さsa れre るru 。.
Ở các nhà hàng cao cấp Kyoto, cá ngói nướng muối được phục vụ như một món ăn thượng hạng.