Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

ないないこうつう内内交通nainaikoutsuu
Giao thông nội địa
うちえら内鰓uchiera
mang bên trong
うちしゅう内周uchishuu
Trong vùng xung quanh
ないしんしつ内診室naishinshitsu
Phòng nội chẩn
うちほうしゃ内報者uchihousha
Tình báo viên
ないさいきん内済金naisaikin
tiền chia chác nội bộ
ないかい内界naikai セse ンn サsa ー-
cảm biến bên trong .
ないいのう内衣嚢naiinou はha ふくくうない腹腔内 fukukuunai にni いち位置 ichi すsu るru 。.
Túi nội y nằm trong khoang bụng.
ないぶこうさく内部工作naibukousaku
công tác nội bộ .
うちりきどうせつ内力動説uchirikidousetsu
Học thuyết về nội lực
ないぶげんぞう内部現像naibugenzou
Rửa phim bên trong
ないていつうち内定通知naiteitsuuchi
Thông báo về quyết định không chính thức
ないむだいじん内務大臣naimudaijin
bộ trưởng bộ nội vụ .
うちまく内幕uchimaku もmo のno
chuyện hậu trường
ないせきくうかん内積空間naisekikuukan
không gian tích vô hướng
うちみ内見uchimi すsu るru
nhìn theo quan điểm cá nhân .
ないじゅうがいごう内柔外剛naijuugaigou
nội nhu ngoại cương (bề ngoài trông rắn rỏi cứng cỏi, nhưng thực ra bên trong lại rất yếu lòng)
うちかたしんとう内方浸透uchikatashintou
Sự thẩm thấu vào trong .
ないぶんぴつ内分泌naibunpitsu グgu ラra ンn スsu
tuyến nội tiết .
ないか内科naika のnoかんじゃ患者kanja
bệnh nhân khoa nội