Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

内柱

trụ cột bên trong; trụ cột

Gợi ý

Xem thêm

せきちゅーまえ彎症

ưỡn cột sống; tật ưỡn cột sống

せきちゅうそくわんしょう せきちゅーがわ彎症

vẹo cột sống

せきちゅーご彎症

còng cột sống; gù cột sống

柱

cột; trụ; ngựa đàn; con nhạn; phím đàn ; ngựa đàn; phím đàn ; phím gỗ trên cần đàn tỳ bà

中柱

cột giữa; trụ giữa

Chi tiết từ

内柱

「ないちゅう」
danh từ
trụ cột bên trong
trụ cột (người có vai trò quan trọng trong tổ chức)
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoたても建物tatemo のnoのうちばしら内柱nouchibashira がgaたいしんせい耐震性taishinsei をwoささ支sasa えe てte いi まma すsu 。.
Trụ cột bên trong của tòa nhà này hỗ trợ khả năng chống động đất.
かれ彼kare はhaかいしゃ会社kaisha のnoうちばしら内柱uchibashira とto しshi てte みmi んn なna にniしんらい信頼shinrai さsa れre てte いi るru 。.
Anh ấy được mọi người tin tưởng như trụ cột của công ty.